[xiù chǎng]
tú trường
百姓秀场
bǎi xìng xiù chǎng
Sân khấu biểu diễn
国际车展成为各汽车厂商最大的秀场
guó jì chē zhǎn chéng wéi gè qì chē chǎng shāng zuì dà de xiù chǎng
Triển lãm ô tô quốc tế trở thành sân khấu biểu diễn lớn nhất của các nhà sản xuất ô tô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.