[lí jiàn]
ly gián
挑拨离间
tiǎo bō lí jiàn
Chia rẽ, gây chia rẽ
离间上下关系
lí jiàn shàng xià guān xì
Chia rẽ mối quan hệ trên dưới
挑拨离间tiǎo bō lí jiàn
khiêu bát ly gián
gieo rắc bất hòa; gây chia rẽ