汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
离索 (lí suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
离索
【離索】
[lí suǒ]
ly sách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hoang vắng và cô đơn
Ví dụ
离索之感
lí suǒ zhī gǎn
Cảm giác cô đơn, xa cách
Từ ghép
0 từ chứa “离索”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉因分居而孤独;离散
~之感
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
离
lí
ly
Rời khỏi, tách ra khỏi một nơi hoặc một vật thể; Chia cắt, phân tán, không còn ở cùng nhau; Cách biệt, có khoảng cách giữa hai vật hoặc người
索
suǒ
sách
Tìm kiếm, dò tìm, khám phá; Yêu cầu, đòi hỏi, đòi bồi thường; Dây thừng, sợi dây, manh mối