[lí hé]
ly hợp
悲欢离合
bēi huān lí hé
hợp tan
离合词lí hé cí
từ ly hợp
离合板lí hé bǎn
bàn đạp ly hợp
离合器lí hé qì
自动离合zì dòng lí hé
tự động ly hợp
côn tự động
悲欢离合bēi huān lí hé
bi hoan ly hợp
niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống