[yú]
ngu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
番禺pān yú
phan ngu
quận Panyu của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông; huyện Panyu ở tỉnh Quảng Đông
曹禺cáo yú
tào ngu
Tào Ngu, nhà soạn kịch Trung Quốc
番禺区pān yú qū
phan ngu khu
quận Panyu của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.