[ráng]
nhương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禳解ráng jiě
nhương giải
cầu khấn thần linh để tránh gặp điều bất hạnh
祈福禳灾qí fú ráng zāi
kỳ phúc nhương tai
cầu may và cúng tế để tránh tai họa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.