[xǐ]
hỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禧玛诺xǐ mǎ nuò
hỷ mã nặc
Shimano
新禧xīn xǐ
tân hỷ
Chúc mừng năm mới!
慈禧cí xǐ
từ hỷ
Từ Hy Thái hậu
千禧年qiān xǐ nián
thiên hỷ niên
thiên niên kỷ
白崇禧bái chóng xǐ
bạch sùng hỷ
Bai Chongxi, lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng Giới Thạch 1926-1949
千禧一代qiān xǐ yí dài
thiên hỷ nhất đại
Thế hệ Y; Thế hệ Millennials
延禧攻略yán xǐ gōng lüè
diên hỷ công lược
Diên Hi Công Lược
恭贺新禧gōng hè xīn xǐ
cung hạ tân hỷ
Chúc mừng Năm Mới
慈禧太后cí xǐ tài hòu
từ hỷ thái hậu
Từ Hy Thái hậu, nhiếp chính 1861-1908
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.