[fú shòu]
phúc thọ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
福寿螺fú shòu luó
phúc thọ loa
ốc sên táo khổng lồ đã tàn phá ruộng lúa ở Trung Quốc từ khi được du nhập vào những năm 1980
福寿绵长fú shòu mián cháng
phúc thọ miên trường
may mắn và sống lâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.