[chán chéng]
thiền thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禅城区chán chéng qū
thiền thành khu
quận Chancheng, thành phố Phật Sơn, Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.