[jìn jiǔ]
cấm tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禁酒令jìn jiǔ lìng
cấm tửu lệnh
cấm rượu; cấm đồ uống có cồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.