[jìn fàng]
cấm phóng
禁放片禁放电影
jìn fàng piàn jìn fàng diàn yǐng
Cấm chiếu phim.
除春节外禁放烟花爆竹
chú chūn jié wài jìn fàng yān huā bào zhú
Ngoài Tết Nguyên Đán, cấm đốt pháo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.