[jìn pǐn]
cấm phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
违禁品wéi jìn pǐn
vi cấm phẩm
hàng hóa bị cấm; hàng lậu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.