[jìn shòu]
cấm thọ
禁受考验
jìn shòu kǎo yàn
Chịu đựng thử thách.
禁受不住打击。:jin
jìn shòu bú zhù dǎ jī 。:jin
Không chịu nổi đả kích.
大禁受
dà jìn shòu
Cấm đoán nặng nề.
对禁受抱
duì jìn shòu bào
Đối mặt với thử thách.
禁受怀
jìn shòu huái
Chịu đựng sự hoài nghi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.