[jìn wèi]
cấm vệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禁卫军jìn wèi jūn
cấm vệ quân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.