[jìn zhì]
cấm chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禁制品jìn zhì pǐn
cấm chế phẩm
Hàng cấm; vật phẩm không được sản xuất nếu không có giấy phép đặc biệt
禁制令jìn zhì lìng
cấm chế lệnh
lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.