汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
祭灵 (jì líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
祭灵
【祭靈】
[jì líng]
tế linh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thờ cúng vong linh
Ví dụ
为先祖祭灵
wèi xiān zǔ jì líng
Cúng tế tổ tiên
Từ ghép
0 từ chứa “祭灵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
祭奠亡灵
为先祖~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
祭
jì
tế
Cúng tế, dâng cúng; Lễ cúng tế, lễ tưởng niệm; Tưởng niệm, thờ cúng người đã khuất
灵
líng
linh
Nhanh nhẹn, nhạy bén, thông minh; Linh hồn, tinh thần; Hiệu nghiệm, có tác dụng