[piào jià]
phiếu giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
股票价格指数gǔ piào jià gé zhǐ shù
cổ phiếu giá cách chỉ số
chỉ số giá cổ phiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.