[shén zhí]
thần chức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神职人员shén zhí rén yuán
thần chức nhân viên
giáo sĩ; giáo phẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.