[shén xìng]
thần tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精神性jīng shén xìng
tinh thần tính
tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.