汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
神宇 (shén yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
神宇
[shén yǔ]
thần vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thần thái, dáng vẻ
Ví dụ
神宇飘逸
shén yǔ piāo yì
Thanh tao thoát tục
Từ ghép
0 từ chứa “神宇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉神情仪表
~飘逸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
神
shén
thần
Thần linh, vị thần được tôn thờ; linh hồn, tinh thần; Kỳ diệu, huyền bí, siêu nhiên; Vẻ mặt, biểu cảm, thần thái
宇
yǔ
vũ
Phòng; nhà cửa; nơi ở; Vũ trụ; không gian rộng lớn; Dáng vẻ; phong thái; diện mạo