[shén sì]
thần tự
他画的虫鸟,栩栩如生,十分神似
tā huà de chóng niǎo , xǔ xǔ rú shēng , shí fēn shén sì
Ông ấy vẽ côn trùng chim muông, sống động như thật, rất giống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.