[hù]
hỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉祜族lā hù zú
lạp hỗ tộc
dân tộc Lahu ở Vân Nam
钮祜禄niǔ hù lù
nữu hỗ lộc
Niohuru
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.