[zǔ niǎo]
tổ điểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祖鸟类zǔ niǎo lèi
tổ điểu loại
những khủng long tổ tiên của chim
始祖鸟shǐ zǔ niǎo
thuỷ tổ điểu
Archaeopteryx
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.