汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
祖居 (zǔ jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
祖居
[zǔ jū]
tổ cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nơi ở cũ
2
nhà gốc của một người
Ví dụ
祖居南京
zǔ jū nán jīng
Gốc gác ở Nam Kinh
Từ ghép
0 từ chứa “祖居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
旧居
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
祖辈居住过的房子或地方
2
世代居住
~南京
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
祖
zǔ
tổ
Tổ tiên, người sáng lập dòng họ hoặc một trường phái; Ông nội, ông cố; Người đứng đầu, người sáng lập (tôn giáo, triều đại)
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng