[zǔ zōng]
tổ tông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小祖宗xiǎo zǔ zōng
tiểu tổ tông
nhóc con; quỷ nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.