汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
祖孙 (zǔ sūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
祖孙
【祖孫】
[zǔ sūn]
tổ tôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ông bà và cháu
Ví dụ
祖孙二人
zǔ sūn èr rén
Hai ông cháu
Từ ghép
0 từ chứa “祖孙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
祖父或祖母和孙子或孙女
~二人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
祖
zǔ
tổ
Tổ tiên, người sáng lập dòng họ hoặc một trường phái; Ông nội, ông cố; Người đứng đầu, người sáng lập (tôn giáo, triều đại)
孙
sūn
tôn
Cháu (con của con cái); Hậu duệ; con cháu; Họ Tôn