[fú]
phất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祓濯fú zhuó
phất trạc
tẩy rửa; làm sạch; thanh lọc
祓禊fú xì
phất hễ
tẩy uế trừ tà
祓除fú chú
phất trừ
trừ tà; thanh tẩy qua nghi lễ; loại bỏ
祓饰fú shì
phất sức
làm mới; làm tươi mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.