[zhǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祉禄zhǐ lù
chỉ lộc
hạnh phúc và giàu có
福祉fú zhǐ
phúc chỉ
hạnh phúc; phúc lợi
潭祉tán zhǐ
đàm chỉ
hạnh phúc lớn
降祉jiàng zhǐ
giáng chỉ
ban phước lành từ trời
遐祉xiá zhǐ
hà chỉ
phúc lành lâu dài; hạnh phúc lâu bền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.