[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地祇dì qí
địa kỳ
thổ thần
神祇shén qí
thần kỳ
thần; thánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.