[xiān]
hiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祆教xiān jiào
hiên giáo
đạo Bái Hỏa
祆道xiān dào
hiên đạo
Đạo Zoroastrian; xem thêm 祆教[Xian1 jiao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.