[qí lián]
kỳ liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祁连县qí lián xiàn
kỳ liên huyện
Huyện Kỳ Liên, Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
祁连山qí lián shān
kỳ liên sơn
dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải
祁连山脉qí lián shān mài
kỳ liên sơn mạch
dãy núi Kỳ Liên, phân cách tỉnh Thanh Hải và Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.