[qí xī]
kỳ hề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祁奚之荐qí xī zhī jiàn
kỳ hề chi tiến
sự tiến cử của Qi Xi; tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.