[shè qíng]
xã tình
了解社情民意
liǎo jiě shè qíng mín yì
Tìm hiểu tình hình cộng đồng và ý kiến người dân
该地区社情十分复杂
gāi dì qū shè qíng shí fēn fù zá
Tình hình cộng đồng trong khu vực này rất phức tạp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.