[lǐ bù]
lễ bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礼部尚书lǐ bù shàng shū
lễ bộ thượng thư
Thượng thư Bộ Lễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.