[lǐ jiào]
lễ giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礼教吃人lǐ jiào chī rén
lễ giáo cật nhân
những đau khổ do đạo đức Nho giáo gây ra
浸礼教jìn lǐ jiào
tẩm lễ giáo
Giáo phái Baptist