[léi]
lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礌石léi shí
lôi thạch
đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.