[qìng]
khánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磬竭qìng jié
khánh kiệt
bị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng
编磬biān qìng
biên khánh
nhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.