[mó shā]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨砂机mó shā jī
máy chà nhám; máy mài
磨砂膏mó shā gāo
sữa rửa mặt tẩy tế bào chết
磨砂玻璃mó shā bō lí
Kính mờ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.