[mó liàn]
ma
磨炼才干 磨炼意志。也作磨练
mó liàn cái gàn mó liàn yì zhì 。 yě zuò mó liàn
Rèn luyện tài năng, rèn luyện ý chí. Cũng viết là 磨练
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.