[mó jī]
ma
就这点儿活儿,都磨叽好几天了还没干完
jiù zhè diǎn ér huó ér , dōu mó jī hǎo jǐ tiān le hái méi gān wán
Chỉ có chút việc này thôi mà đã lề mề mấy ngày rồi chưa xong.
快点儿走吧,再磨叽就赶不上飞机了。!也作磨唧
kuài diǎn ér zǒu ba , zài mó jī jiù gǎn bú shàng fēi jī le 。! yě zuò mó jī
Đi nhanh lên, còn lề mề nữa là lỡ máy bay mất! Cũng viết là 磨唧
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.