[mó dāo]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨刀石mó dāo shí
đá mài
磨刀霍霍mó dāo huò huò
nghĩa đen mài gươm; nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến
磨刀不误砍柴工mó dāo bú wù kǎn chái gōng
Thành ngữ: ví von bỏ thời gian chuẩn bị tốt sẽ không làm chậm tiến độ công việc.
细磨刀石xì mó dāo shí
tế ma
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.