[mó dāo shí]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细磨刀石xì mó dāo shí
tế ma
đá mài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.