[cí gòng zhèn]
từ cộng chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核磁共振hé cí gòng zhèn
hạch
cộng hưởng từ hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.