[diǎn]
điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碘酒diǎn jiǔ
điển tửu
Tên gọi thông thường của thuốc sát trùng
碘酊diǎn dīng
điển đinh
Thuốc sát trùng, dung dịch cồn loãng của iốt và kali iốt, màu nâu đỏ
碘酸diǎn suān
điển toan
axit iodic
碘化钠diǎn huà nà
điển hoá nột
natri iodua NaI
碘化钾diǎn huà jiǎ
điển hoá giáp
kali iodua
碘化银diǎn huà yín
điển hoá ngân
bạc iodua
放射性碘fàng shè xìng diǎn
phóng xạ tính điển
iod phóng xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.