[bēi zuò]
bi toạ
碑座头心碑座面!碑座风
bēi zuò tóu xīn bēi zuò miàn ! bēi zuò fēng
Đầu bệ bia, mặt bệ bia! Gió bệ bia
碑座房 城碑座
bēi zuò fáng chéng bēi zuò
Thành bệ bia
往碑座去坐碑座朝南
wǎng bēi zuò qù zuò bēi zuò cháo nán
Đi về phía bệ bia, ngồi quay mặt về hướng nam
碑座味
bēi zuò wèi
Vị bệ bia
碑座货
bēi zuò huò
Hàng hóa bệ bia