[suì bù]
toái bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碎步儿suì bù ér
toái bộ nhi
Bước chân nhỏ và nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.