[yìng zhī suān]
ngạnh chi toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硬脂酸钙yìng zhī suān gài
ngạnh chi toan cái
stearat canxi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.