[yìng jié]
ngạnh kết
外特在肛门周围形成硬结
wài tè zài gāng mén zhōu wéi xíng chéng yìng jié
Hình thành các khối u cứng quanh hậu môn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.