[yìng shì]
ngạnh thị
他虽然身体不好,可硬是不肯休息
tā suī rán shēn tǐ bù hǎo , kě yìng shì bù kěn xiū xi
Anh ấy tuy sức khỏe không tốt nhưng nhất quyết không chịu nghỉ ngơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.