[yìng shǒu]
ngạnh thủ
这人真是把硬手儿,干活儿又快又细致
zhè rén zhēn shì bǎ yìng shǒu ér , gàn huó ér yòu kuài yòu xì zhì
Người này đúng là cao thủ, làm việc vừa nhanh vừa tỉ mỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.